Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kỳ thủ" (1)

kỳ thủ
Tiếng Anh Danh từChess player
Từ vựng của tôi
Lợi thế đó đủ giúp kỳ thủ 36 tuổi chuyển hóa thành chiến thắng.
That advantage was enough for the 36-year-old player to convert it into a win.

swap_horiz Từ liên quan "kỳ thủ" (5)

chuyên gia kỹ thuật
phát
Tiếng Anh Danh từtechnical expert
Từ vựng của tôi
Họ mời một chuyên gia kỹ thuật đến.
A technical expert was invited.
máy ảnh kỹ thuật số
phát
Tiếng Anh Danh từdigital camera
Từ vựng của tôi
Tôi mua một máy ảnh kỹ thuật số nhỏ.
I bought a small digital camera.
đăng ký thương mại
phát
Tiếng Anh Danh từcommercial registration
Từ vựng của tôi
kỹ thuật số
phát
Tiếng Anh Danh từdigital
Từ vựng của tôi
Máy ảnh này là kỹ thuật số.
This is a digital camera.
kỹ thuật
phát
Tiếng Anh Danh từtechnology
Từ vựng của tôi
Nhật Bản nổi tiếng về kỹ thuật.
Japan is famous for its technology.

format_quote Cụm từ "kỳ thủ" (15)

Họ mời một chuyên gia kỹ thuật đến.
A technical expert was invited.
Tôi mua một máy ảnh kỹ thuật số nhỏ.
I bought a small digital camera.
Máy ảnh này là kỹ thuật số.
This is a digital camera.
Nhật Bản nổi tiếng về kỹ thuật.
Japan is famous for its technology.
Công ty phát triển kỹ thuật mới.
The company develops new technology.
Tình trạng chậm trễ không phải do lỗi kỹ thuật.
The delay was not due to a technical error.
Lợi thế đó đủ giúp kỳ thủ 36 tuổi chuyển hóa thành chiến thắng.
That advantage was enough for the 36-year-old player to convert it into a win.
Kỹ thuật viên y tế chỉ lấy một lớp màng mỏng phía trước nhãn cầu.
The medical technician only took a thin membrane from the front of the eyeball.
Mục tiêu của kiểm định là phát hiện các lỗi kỹ thuật.
The goal of inspection is to detect technical faults.
HLV không được rời khu kỹ thuật.
The coach cannot leave the technical area.
Đẩy mạnh hợp tác khoa học - kỹ thuật là ưu tiên hàng đầu.
Strengthening scientific and technical cooperation is a top priority.
Anh ấy không e sợ bất kỳ thử thách nào.
He doesn't fear any challenge.
Nhiều kỹ thuật chuyên sâu đã được triển khai tại các cơ sở khám chữa bệnh.
Many specialized techniques have been implemented at medical examination and treatment facilities.
Kỹ thuật xử lý 3D nơ to bản thủ công nhằm tạo chiều sâu thị giác.
The handmade large bow 3D processing technique aims to create visual depth.
Đội cứu hộ đưa máy bay về khu vực kỹ thuật.
The rescue team moved the plane to the technical area.